Báo cáo Drive Stats Q2/2026 của Backblaze: Tỷ lệ hỏng ổ cứng tăng vọt lên 1,73%
Backblaze vừa công bố báo cáo Drive Stats quý 2/2026 dựa trên hơn 354.000 ổ cứng, ghi nhận tỷ lệ hỏng hàng năm (AFR) tăng lên 1,73% — mức cao nhất trong nhiều quý gần đây. Báo cáo cũng dành phần lớn nội dung để phân tích xu hướng ổ cứng dung lượng lớn (20TB+) và sự khác biệt giữa công nghệ ghi từ CMR truyền thống và SMR kiểu "xếp ngói".

Báo cáo Drive Stats Q2/2026 của Backblaze: Tỷ lệ hỏng ổ cứng tăng vọt lên 1,73%
Backblaze vừa công bố báo cáo Drive Stats quý 2/2026, theo dõi hơn 354.000 ổ cứng đang vận hành trong hệ thống lưu trữ đám mây của hãng. Điểm đáng chú ý nhất là tỷ lệ hỏng hàng năm (AFR) tăng lên 1,73% — mức cao nhất trong nhiều quý trở lại đây. Bên cạnh đó, báo cáo cũng đi sâu vào xu hướng ổ cứng dung lượng lớn và sự khác biệt giữa hai công nghệ ghi dữ liệu CMR và SMR.
Báo cáo Drive Stats Q2/2026 của Backblaze
Tổng quan về tỷ lệ hỏng ổ cứng quý 2/2026
Trong quý 2/2026, Backblaze giám sát tổng cộng 359.101 ổ cứng dùng để lưu trữ dữ liệu. Sau khi loại bỏ 3.881 ổ khởi động (boot drive) và 705 ổ cứng không đáp ứng tiêu chí thống kê, còn lại 354.415 ổ cứng được đưa vào phân tích.
Kết quả cho thấy tỷ lệ hỏng hàng năm ở mức 1,73%, cao hơn đáng kể so với các quý trước. Điều này một phần đến từ việc nhóm ổ cứng dung lượng lớn (20TB trở lên) đang chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong hệ thống — hiện đã vượt 25% tổng số ổ trong tập dữ liệu của quý này.
Một số mẫu ổ cứng ghi nhận không có lỗi nào trong quý:
- Seagate ST8000NM000A (8TB)
- Seagate ST12000NM000J (12TB)
- Seagate ST14000NM000J (14TB)
Và một mẫu chỉ có duy nhất một lỗi: Seagate ST16000NM000J (16TB). Đây là một kết quả khá ấn tượng khi cả bốn mẫu đều đến từ Seagate.
Những điểm bất thường và lý do tỷ lệ hỏng tăng
Theo phân tích tứ phân vị của Backblaze, một ổ cứng được coi là bất thường (outlier) khi có AFR vượt 6,95%. Quý này có ba mẫu rơi vào nhóm này:
- HGST HUH721212ALN604 (12TB) — AFR 7,63%
- Seagate ST10000NM0086 (10TB) — AFR 9,33%
- Seagate ST14000NM0138 (14TB) — AFR 8,26%
Nguyên nhân khá rõ ràng: ổ HGST đã gần 7 năm tuổi, còn ổ Seagate 10TB đã gần 8,5 năm tuổi. Hai mẫu Seagate còn lại có số lượng triển khai rất nhỏ (chỉ 965 và 1.235 ổ), nên dù chỉ ghi nhận 22 và 25 lỗi, tỷ lệ AFR vẫn bị đẩy lên cao.
Đáng lưu ý, có tổng cộng 7 mẫu ổ có AFR trên 3,0%. Nói cách khác, 10 trong tổng số 31 mẫu ổ trong báo cáo có AFR vượt mức 3,0% — con số cao hơn hẳn so với các quý trước. Đây là yếu tố kéo chỉ số trung bình của toàn đội ổ cứng đi lên, và Backblaze cho biết sẽ tiếp tục theo dõi sát xu hướng này.
Một điểm đáng chú ý khác: quý này không có mẫu ổ cứng mới nào được đưa vào vận hành — lần thứ hai liên tiếp điều này xảy ra. Tuy vậy, việc triển khai vẫn tập trung chủ yếu vào các ổ dung lượng từ 20TB trở lên.
Tỷ lệ hỏng trọn đời và cái nhìn dài hạn
Ở bảng thống kê trọn đời (lifetime), Backblaze theo dõi các mẫu ổ có trên 500 ổ và hơn 100.000 ngày vận hành tích lũy. Tỷ lệ hỏng trọn đời hiện ở mức 1,41%, tăng nhẹ so với quý trước.
Biểu đồ thống kê ổ cứng trọn đời của Backblaze
Bốn mẫu ổ không đủ điều kiện lọt vào bảng trọn đời do số lượng triển khai quá ít:
- Seagate ST8000NM000A (8TB) — 239 ổ
- Seagate ST14000NM000J (14TB) — 497 ổ
- Seagate ST16000NM000J (16TB) — 171 ổ
- Seagate ST16000NM002J (16TB) — 467 ổ
Điều thú vị là ba mẫu đầu tiên trong danh sách này đều nằm trong nhóm không có lỗi nào của quý — một minh chứng cho thấy quy mô triển khai nhỏ có thể che giấu những ổ cứng thực sự ổn định.
CMR và SMR: Hai cách "xếp ngói" khác nhau trên đĩa cứng
Phần lớn báo cáo quý này dành để phân tích xu hướng ổ cứng dung lượng lớn — nhóm 20TB+ đã phát triển từ một hiện tượng lạ thành hơn một phần tư tập dữ liệu. Ngành công nghiệp đang chứng kiến cuộc đua tăng mật độ lưu trữ: WD mới đây công bố ổ UltraSMR 40TB và đặt mục tiêu đạt 100TB vào năm 2029.
Một trong những cách các nhà sản xuất tăng mật độ là thay đổi cách sắp xếp các rãnh (track) trên bề mặt đĩa. Ổ cứng ghi dữ liệu theo các rãnh đồng tâm, mỗi rãnh có thể ghi lại độc lập.
Với công nghệ CMR (Conventional Magnetic Recording), các rãnh nằm cạnh nhau và có khoảng đệm bảo vệ giữa chúng. Còn SMR (Shingled Magnetic Recording) thay đổi hình học rãnh: các rãnh chồng lấn lên nhau như những tấm ngói lợp mái — cách đặt tên mà chính Backblaze thừa nhận là đã "khai thác triệt để" trong báo cáo lần này.
Kỹ thuật này hoạt động được vì đầu ghi (write head) của ổ cứng ghi ra rãnh rộng hơn so với những gì đầu đọc (read head) cần để đọc lại dữ liệu. Chồng một phần rãnh này lên rãnh kế tiếp vẫn đảm bảo dữ liệu đọc được, trong khi nhiều dữ liệu hơn có thể nằm trên cùng một đĩa. Tùy cách triển khai, SMR có thể tăng dung lượng thêm khoảng 10% đến 25%.
Đánh đổi cũng giống như ngói lợp thật: thay đổi một tấm ở giữa có thể ảnh hưởng đến những tấm phủ lên nó. SMR tổ chức các rãnh thành từng dải (band/zone), nên khi cập nhật dữ liệu, ổ cứng hoặc phần mềm quản lý có thể phải tổ chức lại cả một vùng lớn hơn.
Có ba kiểu SMR phổ biến:
- Drive-managed SMR: Firmware của ổ cứng tự xử lý việc đặt dữ liệu và ghi lại dải. Hệ điều hành nhìn thấy nó như một ổ block thông thường, nhưng hiệu năng ghi có thể khó đoán định.
- Host-managed SMR: Hệ điều hành hoặc ứng dụng ghi dữ liệu tuần tự vào các vùng được chỉ định. Cách này đòi hỏi phần mềm tương thích nhưng cho phép host kiểm soát tốt hơn.
- Host-aware SMR: Hỗ trợ các lệnh nhận biết SMR nhưng vẫn giữ phần nào khả năng tương thích với quy trình truyền thống.
Ý nghĩa với trung tâm dữ liệu và tương lai của Drive Stats
Lợi ích của SMR khá rõ ràng: nhiều terabyte hơn trên mỗi khe ổ, trong cùng không gian rack, với mức tiêu thụ điện năng gần tương đương. Điều này cải thiện cả chi phí lẫn hiệu suất điện năng trên mỗi terabyte mà không cần xây thêm nhà kho mới. Ở quy mô trung tâm dữ liệu, một mức tăng mật độ khiêm tốn cũng trở thành con số khổng lồ.
Tuy nhiên, SMR rất "nhạy cảm" với hình dạng khối lượng công việc. Ghi tuần tự và ghi nối tiếp (append) phù hợp với kiến trúc của nó, nhưng những lần ghi lại nhỏ và thường xuyên sẽ tạo ra nhiều công việc hơn. Tùy loại SMR, ngăn xếp phần mềm cũng có thể cần hiểu về các zone và đặt dữ liệu cho phù hợp.
Về công nghệ HAMR (ghi từ hỗ trợ nhiệt), đây là kỹ thuật dùng laser đốt nóng cực nhanh một điểm siêu nhỏ trên đĩa khi ghi dữ liệu, cho phép ghi lên các hạt từ nhỏ hơn và ổn định hơn. Vì HAMR và SMR giải quyết những vấn đề khác nhau, các nhà sản xuất hoàn toàn có thể kết hợp cả hai — nên câu trả lời cho "SMR hay HAMR?" phần lớn là "cả hai".
Hiện tại, chưa có ổ SMR nào trong hệ thống của Backblaze, và không có ổ nào trong các bảng thống kê trên là ổ SMR. Nhưng Backblaze cho biết sẽ tiếp cận công nghệ này giống như cách hãng từng tiếp cận những ổ dung lượng lớn đầu tiên: khi ổ SMR gia nhập đội hình, họ sẽ đánh dấu rõ mẫu nào và công khai tỷ lệ hỏng của chúng.
Toàn bộ tập dữ liệu dùng để tạo các bảng và biểu đồ trong báo cáo này được Backblaze công bố miễn phí trên trang Hard Drive Test Data. Người dùng chỉ cần ghi nguồn Backblaze, tự chịu trách nhiệm về cách sử dụng dữ liệu và không được bán lại chính tập dữ liệu đó.
Đối với độc giả Việt Nam đang quan tâm đến lưu trữ quy mô lớn — từ các trung tâm dữ liệu nội địa đến những đơn vị cung cấp dịch vụ cloud — báo cáo Drive Stats vẫn là một trong những nguồn tham chiếu thực tế hiếm hoi về độ bền của ổ cứng trong điều kiện vận hành liên tục. Việc theo dõi cả AFR lẫn xu hướng chuyển dịch sang SMR và dung lượng cao sẽ giúp các đội hạ tầng có cơ sở dữ liệu tốt hơn cho quyết định mua sắm và quy hoạch dung lượng trong vài năm tới.


