Lịch sử ngắn về quy định giá vé cáp treo trượt tuyết liên bang của Mỹ

Công nghệ25 tháng 8, 2026·8 phút đọc

Bài viết khám phá lịch sử thú vị về việc Cơ quan Lâm nghiệp Hoa Kỳ từng có thẩm quyền kiểm soát giá vé cáp treo tại các khu trượt tuyết trên đất công, nhằm chống lại việc tăng giá quá mức. Từ những năm 1970 khi mỗi đợt tăng giá cần được phê duyệt, đến nay ngành công nghiệp này đã bị bãi bỏ quy định và thống trị bởi hai tập đoàn lớn là Vail và Alterra. Bài viết đặt câu hỏi liệu quyền lực quản lý đang bị lãng quên này có nên được khôi phục để bảo vệ người trượt tuyết trước giá vé ngày càng tăng cao.

Lịch sử ngắn về quy định giá vé cáp treo trượt tuyết liên bang của Mỹ

Khu trượt tuyết Aspen Highlands năm 1974. Ảnh: Ron Hoffman/Wikimedia.Khu trượt tuyết Aspen Highlands năm 1974. Ảnh: Ron Hoffman/Wikimedia.

Nhắc đến ngành công nghiệp trượt tuyết hiện đại, người ta thường nghĩ đến những khu nghỉ dưỡng xa xỉ, vé mùa đắt đỏ và sự thống trị của hai "gã khổng lồ" Vail Resorts và Alterra Mountain Company. Tuy nhiên, ít ai biết rằng cách đây nửa thế kỷ, chính phủ liên bang Mỹ đã đóng một vai trò trung gian quan trọng, trực tiếp kiểm soát giá vé cáp treo tại các khu trượt tuyết trên đất công.

Thời kỳ vàng son của sự kiểm soát giá vé

Vào những năm 1970, nếu Aspen Skiing Company muốn tăng giá vé cáp treo từ 10 USD lên 12 USD, họ phải xin phép Cơ quan Lâm nghiệp Hoa Kỳ (US Forest Service). Người dân địa phương muốn phản đối cũng viết thư gửi tới người quản lý khu rừng liên bang địa phương. Hầu hết các khu trượt tuyết ở miền Tây nước Mỹ đều hoạt động dưới giấy phép của Cơ quan Lâm nghiệp, và vào thời điểm đó, các chính trị gia, nhân viên cơ quan, người trượt tuyết và cả chủ khu nghỉ dưỡng đều thừa nhận cơ quan này có nhiệm vụ điều tiết giá do các công ty tư nhân áp đặt trên đất công.

Erik Martin, một chuyên gia khu trượt tuyết của Cơ quan Lâm nghiệp những năm 1970, hồi tưởng: "Những người quản lý công ty trượt tuyết sẽ đến gặp chúng tôi với chiếc mũ trên tay, hết sức lịch sự và hỏi: 'Chúng tôi có thể tăng giá vé lên 50 xu hoặc 1 đô la không?'". Lúc đó, khu trượt tuyết phải gia hạn giấy phép hoạt động hàng năm, và các nhân viên như Martin hiểu rằng việc ngăn chặn các đợt tăng giá vô lý là một phần công việc.

Năm 1975, khi Aspen đề xuất tăng giá vé 20%, văn phòng của Martin đã nhận được một lượng lớn thư phản đối từ người dân và cả vị Thượng nghị sĩ bang Colorado, Floyd Haskell. Cuối cùng, Cơ quan Lâm nghiệp đã quyết định chỉ cho phép Aspen tăng giá 10%, từ 10 USD lên 11 USD. Nếu tính theo lạm phát, giá vé 11 USD thời đó tương đương khoảng 66 USD ngày nay, trong khi giá vé một ngày tại Aspen hiện là 254 USD, còn Vail lên tới 356 USD - mức tăng 436% so với giá đã điều chỉnh lạm phát năm 1975.

Xu hướng bãi bỏ quy định và sự trỗi dậy của "Skiflation"

Điều gì đã thay đổi trong 50 năm qua? Quá trình bãi bỏ quy định (deregulation) bắt đầu từ thời Tổng thống Jimmy Carter đã cho phép ngành công nghiệp trượt tuyết tiến gần hơn tới một thế độc quyền nhóm (duopoly), trong khi chi phí trượt tuyết tăng vọt.

Michael Childers, nhà sử học, trong cuốn sách "Colorado Powder Keg" đã chỉ ra rằng những khu trượt tuyết đầu tiên ở miền Tây được xây dựng trên đất công bằng tiền công. Các chương trình của chính sách New Deal như WPA và CCC đã dọn đường trượt, xây nhà nghỉ tại nhiều nơi như Berthoud Pass hay Winter Park (nơi thành phố Denver vẫn sở hữu đến ngày nay).

Sau Thế chiến II, khi những người lính của Sư đoàn Núi số 10 trở về, ngành trượt tuyết bắt đầu hiện đại hóa với cáp treo. Chính phủ liên bang từ bỏ việc vận hành nhưng vẫn quản lý chặt chẽ các khu nghỉ dưỡng trên đất công. Thượng nghị sĩ Haskell từng đấu tranh để có một dự luật yêu cầu các công ty trượt tuyết công bố thông tin tài chính, đồng thời tăng cường các tiêu chuẩn môi trường và tổ chức điều trần công khai về việc tăng giá vé. Ông phát biểu trước ủy ban Thượng viện năm 1977: "Tôi tin rằng gia đình trượt tuyết địa phương đang trở thành một loài có nguy cơ tuyệt chủng trên những sườn núi trượt tuyết thuộc sở hữu công cộng của chúng ta."

Tuy nhiên, ngành công nghiệp trượt tuyết đã phản công. Dưới thời Carter, cơ quan Lâm nghiệp thuê các chuyên gia tư vấn có liên hệ với ngành trượt tuyết để viết báo cáo kết luận rằng giá vé sẽ được kiểm soát bởi cạnh tranh nếu thư giãn sự giám sát. Dự luật của Haskell không trở thành luật, và giá vé đã tăng tới 25% vào mùa giải tiếp theo.

Tại Ketchum, Idaho, người trượt tuyết phẫn nộ trước việc Sun Valley tăng giá 18% đã thành lập nhóm Skiflation Committee để phản đối. Họ khẳng định: "Những nguyên tắc cơ bản của doanh nghiệp tự do không tồn tại trong ngành trượt tuyết." Nhờ áp lực này, chính quyền Carter tạm thời tái áp đặt trần tăng giá 9,5% hàng năm, nhưng tới thời Reagan, chi phí lại tiếp tục leo thang.

Sự sụp đổ của quyền lực quản lý

Năm 1986, Tổng thống Reagan ký Đạo luật về Giấy phép Khu trượt tuyết Rừng Quốc gia, cho phép các khu trượt tuyết hoạt động theo giấy phép 40 năm như hiện nay. Đạo luật này chính thức hóa cơ cấu phí, mà Văn phòng Giải trình Chính phủ (GAO) nhiều lần phát hiện là thấp hơn giá trị thị trường hợp lý. Một người được cấp phép biện minh: "Tôi đã tiếp quản một đồng cỏ nuôi cừu và nhiều nhất cũng chỉ nên trả tiền thuê đồng cỏ nuôi cừu."

Năm 1987, Aspen tăng giá lên mức chưa từng có là 35 USD/ngày, gây ra làn sóng phẫn nộ. Thị trưởng Aspen thời đó, Bill Stirling, đã đến Washington vận động nhưng không có kết quả. Dù Đạo luật 1986 vẫn giữ quyền kiểm soát giá cho Cơ quan Lâm nghiệp, quyền lực này đã không được sử dụng từ cuối những năm 1970, và vì giấy phép không còn phải gia hạn hàng năm, ảnh hưởng của chính phủ đã suy yếu.

Kỷ nguyên hợp nhất và lo ngại độc quyền

Một bước ngoặt quan trọng là sự tham gia của Apollo Global Management vào năm 1992, khi mua lại Vail và Beaver Creek, sau đó là Keystone, Breckenridge và Arapahoe Basin vào năm 1996. Điều này đã kích hoạt một cuộc điều tra chống độc quyền từ Bộ Tư pháp Mỹ. Vail buộc phải bán Arapahoe Basin cho bên thứ ba để hoàn tất thương vụ.

Ngay từ những năm 1970, các vụ kiện chống độc quyền đã tồn tại. Vụ kiện năm 1979 của Aspen Highlands chống lại Aspen Skiing Company đã lên tới Tòa án Tối cao và người trượt tuyết đã thắng kiện vào năm 1985, khẳng định Aspen vi phạm Đạo luật Sherman khi thay đổi thỏa thuận vé bốn khu nghỉ dưỡng. Sau đó, Winter Park (thuộc sở hữu của Denver) đã phản ứng lại bằng cách bán vé mùa chỉ 200 USD, tạo ra cuộc cách mạng về giá vé mùa rẻ hơn nhưng vé ngày tăng cao để khuyến khích người trượt tuyết mua vé mùa, giúp các công ty chốt lời trước mùa đông.

Từ đó, ngành trượt tuyết Mỹ tiếp tục hợp nhất. Ngày nay, Vail sở hữu 42 khu nghỉ dưỡng, còn Alterra sở hữu 19 khu. Gói vé mùa Epic PassIkon Pass cung cấp quyền truy cập tới hơn 90 và 60 điểm đến. Mô hình này giúp các công ty "phòng thủ" trước biến đổi khí hậu và hạn hán, nhưng cũng dẫn đến tình trạng quá tải, xếp hàng dài và doanh số bán Epic Pass sụt giảm trong hai mùa gần đây.

Các cuộc đình công của liên đoàn tuần tra trượt tuyết (được trả lương thấp) cũng gia tăng, điển hình là cuộc đình công tại Park City và Telluride vào năm ngoái, khiến các khu vực này gần như đóng cửa trong hai tuần, gây ảnh hưởng nặng nề đến kinh tế địa phương. Chuyên gia kinh tế Hal Singer từ Đại học Utah nhận định: "Một cơ quan chống độc quyền, dù liên bang hay tiểu bang, nên khởi kiện Vail để buộc thoái vốn các tài sản góp phần tạo nên sức mạnh độc quyền."

Quyền lực chưa bao giờ biến mất

Điều quan trọng là các giấy phép 40 năm mà các khu trượt tuyết đang nắm giữ vẫn bao gồm một điều khoản trao cho Cơ quan Lâm nghiệp quyền kiểm soát giá vé. Đoạn văn này vẫn tồn tại trong các hợp đồng, với ngôn ngữ rộng về "sự đầy đủ và loại hình dịch vụ cung cấp cho công chúng". Điều này có nghĩa là về mặt kỹ thuật, cơ quan liên bang vẫn có thể can thiệp nếu muốn.

Một số người cho rằng ngay cả Tổng thống Donald Trump cũng có thể thấy giá trị trong việc tuyên bố đã "sửa một thỏa thuận tồi" cho người trượt tuyết. Một đề xuất khác là khuyến khích các cộng đồng địa phương mua lại các khu trượt tuyết, như thị trấn Nederland (1.500 dân) đang có kế hoạch mua Eldora với giá 120 triệu USD.

Khi sự tức giận đối với thế độc quyền nhóm ngày càng tăng, câu hỏi được đặt ra là liệu có một "Floyd Haskell mới" xuất hiện để nhắc nhở ngành công nghiệp trượt tuyết rằng lợi nhuận tư nhân từ đất công là một đặc quyền, không phải là một quyền lợi đương nhiên. Liệu Cơ quan Lâm nghiệp có dám tái sử dụng quyền lực của mình để mang lại "bột tuyết cho mọi người" hay không, vẫn là một câu chuyện còn bỏ ngỏ.

Chia sẻ:FacebookX
Nội dung tổng hợp bằng AI, mang tính tham khảo. Xem bài gốc ↗