Sousveillance: Khi người dân quay lại những kẻ đang giám sát họ

Công nghệ27 tháng 9, 2026·6 phút đọc

Sousveillance (giám sát ngược) là khái niệm chỉ việc công dân dùng thiết bị cá nhân để ghi lại hành vi của giới chức có thẩm quyền, từ cảnh sát đến quan chức nhà nước. Từ camera hành trình, điện thoại thông minh đến kính thông minh, công nghệ đang trao quyền quan sát ngược lại cho người dân — nhưng liệu nó có thực sự đem lại công lý?

Sousveillance: Khi người dân quay lại những kẻ đang giám sát họ

Trong nhiều thập kỷ, chúng ta quen với hình ảnh những chiếc camera treo trên cột đèn, trên tường nhà, trên trần siêu thị — tất cả đều hướng xuống phía dưới, ghi lại từng bước đi của người dân. Nhưng một xu hướng đối nghịch đang dần định hình lại cán cân quyền lực: người dân cũng bắt đầu quay lại những người đang giám sát họ.

Đó chính là sousveillance — giám sát ngược.

Sousveillance là gì?

Sousveillance là việc một thành viên của công chúng ghi lại một hoạt động, thay vì để một cá nhân hay tổ chức có thẩm quyền làm việc đó. Thông thường, việc ghi lại này được thực hiện bằng các thiết bị công nghệ cá nhân nhỏ gọn như smartphone, camera đeo trên người hoặc kính thông minh.

Từ "sousveillance" được Steve Mann đặt ra, xuất phát từ tiếng Pháp: sur nghĩa là "ở trên", còn sous nghĩa là "ở dưới". Theo đó, surveillance là "con mắt trên trời" nhìn từ trên xuống, còn sousveillance là việc đưa phương tiện quan sát xuống ngang tầm con người — dù về mặt vật lý (gắn camera lên người thay vì lên tòa nhà) hay về mặt thứ bậc (người dân quan sát, thay vì giới chức có thẩm quyền).

Từ điển Oxford định nghĩa sousveillance là "việc quan sát hoặc ghi lại một cách chặt chẽ các cơ quan có thẩm quyền như chính phủ hay cảnh sát bởi công chúng, sử dụng các thiết bị cá nhân như smartphone, cũng như việc ghi lại các hoạt động thường ngày nói chung."

Giám sát ngược (Inverse surveillance)

Giám sát ngược là một tập hợp con của sousveillance, nhấn mạnh vào "sự cảnh giác từ bên dưới". Đây là hình thức điều tra giám sát hoặc bảo vệ pháp lý, bao gồm việc ghi lại, theo dõi, nghiên cứu hoặc phân tích các hệ thống giám sát, những người ủng hộ giám sát, và có thể cả các bản ghi hình về những nhân vật có thẩm quyền.

Điểm khác biệt then chốt: sousveillance thường là ghi lại dựa trên cộng đồng, từ góc nhìn thứ nhất, không nhất thiết gắn với một chương trình nghị sự chính trị cụ thể. Trong khi đó, giám sát ngược thường nhắm trực tiếp vào hệ thống giám sát hoặc những người ủng hộ nó — ví dụ như hành động của cảnh sát tại một cuộc biểu tình.

Howard Rheingold từng so sánh điều này với mối quan hệ giữa người đi bộ và tài xế — những vai trò mà nhiều người trong chúng ta đảm nhận ở cả hai phía, tùy từng thời điểm.

Từ camera hành trình đến camera trên người cảnh sát

Sousveillance không chỉ là chuyện lý thuyết. Nó đã xuất hiện trong đời sống thực tế theo nhiều cách.

Camera hành trình là một ví dụ điển hình. Sự kiện thiên thạch rơi xuống Nga năm 2013 được ghi lại từ hàng chục góc độ khác nhau nhờ thiết bị này. Tương tự, tháng 2/2015, camera hành trình đã ghi lại được những thước phim quý giá về vụ tai nạn máy bay TransAsia Airways chuyến GE235.

Camera trên người cảnh sát là một dạng khác. Xu hướng này nở rộ sau các vụ xung đột giữa cảnh sát và người dân được dư luận chú ý — như trường hợp Michael Brown ở Ferguson, Missouri. Việc cảnh sát sử dụng camera có thể tạo ra hàng giờ bằng chứng video để sử dụng trong các vụ án, đồng thời hoạt động như một bằng chứng ngoại phạm quan trọng.

Kết quả thực nghiệm tại Rialto, California từ năm 2012 đến 2013 cho thấy việc sử dụng camera trên người đã làm giảm cả số khiếu nại chống lại cảnh sát lẫn việc cảnh sát sử dụng vũ lực. Theo Jay Stanley, nhà phân tích chính sách cấp cao của ACLU: "Công chúng được bảo vệ khỏi hành vi sai trái của cảnh sát, và cảnh sát viên được bảo vệ khỏi những khiếu nại sai sự thật."

Bằng chứng ngoại phạm và các hình thái khác

Một hình thái đáng chú ý là sousveillance như bằng chứng ngoại phạm. Hasan Elahi, giáo sư tại Đại học Maryland, đã theo dõi toàn bộ cuộc sống của mình sau khi bị giữ tại sân bay vì bị đưa nhầm vào danh sách theo dõi khủng bố của Mỹ. Ông dùng điện thoại như thiết bị theo dõi và công khai các giao dịch thẻ ghi nợ để minh chứng cho hoạt động của mình.

Giám sát ngược theo thứ bậc bao gồm những trường hợp như công dân chụp ảnh cảnh sát, người mua sắm chụp ảnh chủ cửa hàng, hoặc hành khách taxi chụp ảnh tài xế.

Dark sousveillance — được Simone Browne (2015) sử dụng — chỉ cách những người Mỹ gốc Phi bị nô lệ hóa đã tái chế các kỹ thuật và công nghệ để hỗ trợ sinh tồn và trốn thoát. Các trò đùa và những hành động sáng tạo được dùng để chống lại chế độ nô lệ.

Giới hạn của sousveillance

Sousveillance không phải là liều thuốc vạn năng. Để hiệu quả, nó cần những phương tiện khác — như việc sử dụng mạng xã hội để phân phối video đến đông đảo khán giả.

Năm 2014, Eric Garner bị một cảnh sát ở Staten Island siết cổ đến chết sau khi bị bắt vì nghi ngờ bán thuốc lá lẻ. Bạn của anh, Ramsey Orta, đã ghi lại cái chết của Garner, và video được lan truyền rộng rãi. Bất chấp bằng chứng video, đại bồi thẩm đoàn vẫn từ chối truy tố kẻ giết Garner.

Trớ trêu thay, người duy nhất bị truy tố liên quan đến cái chết của Garner lại chính là Orta — người sau đó bị cảnh sát để mắt và bắt giữ với tội danh tàng trữ vũ khí "không liên quan". Orta hiện đang ngồi tù ở New York.

Bài học rút ra: sousveillance không phải là không có cái giá của nó.

Các nghiên cứu về camera trên người cảnh sát cũng chưa đưa ra kết luận dứt khoát. Việc ghi lại mọi tương tác với công chúng đặt ra lo ngại về quyền riêng tư, đặc biệt với các vụ án nhạy cảm như hiếp dâm hoặc bạo lực gia đình. Cả nạn nhân lẫn cảnh sát đều hành xử khác khi biết mình đang bị quay.

Ý nghĩa đối với Việt Nam

Với độ phủ smartphone ngày càng cao và sự phổ biến của mạng xã hội, sousveillance đã trở thành hiện tượng quen thuộc tại Việt Nam. Các clip ghi lại va chạm giao thông, tranh chấp dân sự hay sai phạm của lực lượng chức năng thường xuyên lan truyền nhanh chóng trên mạng, tạo áp lực dư luận đáng kể.

Điều này đặt ra câu hỏi về việc cân bằng giữa quyền giám sát của công dân và quyền riêng tư của cá nhân, cũng như vai trò của pháp luật trong việc điều chỉnh việc ghi âm, ghi hình công khai. Khi mỗi người dân đều mang theo một chiếc camera trong túi, ranh giới giữa người quan sát và kẻ bị quan sát trở nên mờ nhạt hơn bao giờ hết — và đó có thể là điều mà cả giới chức lẫn công chúng đều cần thích nghi.

Sousveillance, xét cho cùng, là lời nhắc nhở rằng quyền lực luôn đi kèm trách nhiệm — và trong thời đại số, trách nhiệm đó ngày càng khó trốn tránh khỏi con mắt của công chúng.

Chia sẻ:FacebookX
Nội dung tổng hợp bằng AI, mang tính tham khảo. Xem bài gốc ↗