Dưới đáy Thái Bình Dương: Nhật Bản tìm kiếm sự tự chủ về đất hiếm

17 tháng 4, 2026·8 phút đọc

Nhật Bản đã thực hiện thành công nhiệm vụ khai thác trầm tích chứa đất hiếm ở độ sâu 6.000 mét, mở ra cơ hội giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Kho báu dưới đáy biển này chứa hàng triệu tấn nguyên liệu quan trọng cho sản xuất chip, xe điện và thiết bị quốc phòng.

Dưới đáy Thái Bình Dương: Nhật Bản tìm kiếm sự tự chủ về đất hiếm

Đó là đảo Minamitorishima, một rạn san hô vòng nhỏ bé nằm giữa đại dương Thái Bình Dương. Đây là một trong những hòn đảo xa xôi nhất của quần đảo Nhật Bản, nằm cách thủ đô Tokyo gần 2.000 kilômét về phía đông nam. Tuy nhiên, từ sâu dưới đáy biển xung quanh hòn đảo này, một món quà to lớn có thể thay đổi nền kinh tế của đất nước mặt trời mọc đang chờ đợi.

Chính tại đây, ở độ sâu lên tới 6.000 mét dưới mặt biển, một nhóm các nhà nghiên cứu Nhật Bản đã hoàn thành một "nhiệm vụ bất khả thi": thu hồi thành công trầm tích chứa các nguyên tố đất hiếm từ một trong những mỏ dưới biển đầy hứa hẹn nhất được phát hiện trong những năm gần đây. Thành tựu này được kỳ vọng sẽ củng cố vai trò của Nhật Bản trong lĩnh vực đất hiếm ngày càng quan trọng — một yếu tố trung tâm trong cuộc chiến thương mại giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ.

Nhiệm vụ bất khả thi dưới đáy biển

Chiến dịch Minamitorishima, được thực hiện với tàu khoan khoa học sâu biển Chikyu, đại diện cho nỗ lực đầu tiên trên thế giới lấy mẫu ở độ sâu như vậy.

Chính phủ Nhật Bản gọi kết quả này là "một cột mốc quan trọng về an ninh kinh tế và phát triển hàng hải tổng thể", nhấn mạnh rằng các phân tích tiếp theo sẽ cần xác định chính xác số lượng và chất lượng của các nguyên tố có trong mẫu đã trục xuất. Nhưng vượt lên trên khía cạnh kỹ thuật, giá trị của dự án này trước hết mang tính chiến lược.

Đất hiếm là nhóm 17 kim loại quan trọng đối với công nghệ tiên tiến. Chúng được sử dụng để sản xuất nam châm cường độ cao cho xe điện, tuabin gió, thiết bị điện tử, bán dẫn, hệ thống radar, tên lửa và nhiều thứ khác. Các nguyên tố như dysprosium và yttrium — khu vực quanh đảo Minamitorishima ước tính có trữ lượng đủ để tiêu dùng trong 730 và 780 năm respectively — đã trở thành vật liệu thiết yếu cho công nghiệp và quốc phòng hiện đại. Theo một số ước tính, mỏ dưới biển của Nhật Bản có thể chứa hơn 16 triệu tấn đất hiếm, định hình nó trở thành trữ lượng lớn thứ ba thế giới.

Cú sốc năm 2010 và sự chuyển hướng chiến lược

Cuộc đua hướng tới sự tự chủ trong khai thác mỏ của Tokyo không bắt đầu hôm nay. Nó có nguồn gốc từ năm 2010, khi một cuộc khủng hoảng ngoại giao với Bắc Kinh đã phơi bày một cách trần trụi sự dễ bị tổn thương của Nhật Bản.

Sau một sự cố giữa tàu cá Trung Quốc và hai đơn vị bảo vệ bờ biển Nhật Bản gần quần đảo Senkaku, Trung Quốc đã chặn xuất khẩu đất hiếm sang Nhật Bản trong khoảng hai tháng. Vào thời điểm đó, Tokyo phụ thuộc vào Bắc Kinh hơn 90% trong việc nhập khẩu các vật liệu này. Lệnh cấm vận đã gây ra hoảng loạn trên diện rộng trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành công nghiệp ô tô, và giá đất hiếm toàn cầu đã tăng gấp 10 lần trong vòng một năm.

Cuộc khủng hoảng đó đại diện cho một cú sốc chiến lược. Không giống như các quốc gia công nghiệp khác coi sự kiện này là một căng thẳng cục bộ hoặc tạm thời, Tokyo đã coi đó là một tín hiệu mang tính cấu trúc. Sự phụ thuộc quá mức vào một nhà cung cấp duy nhất — lại là một đối thủ khu vực — cấu thành một rủi ro tồn vong đối với một nền kinh tế tiên tiến và công nghiệp hóa cao độ.

Kể từ đó, Nhật Bản đã thay đổi chiến lược một cách triệt để. Chính phủ đã tung ra một gói biện pháp phi thường: đầu tư vào công nghệ để giảm sử dụng đất hiếm, phát triển vật liệu thay thế, nâng cao tái chế, mua lại cổ phần tại các mỏ ở nước ngoài — đặc biệt là ở Úc, với sự hỗ trợ cho Tập đoàn Lynas — và tạo ra các kho dự trữ chiến lược.

Kho dự trữ, Đổi mới và Lợi thế cạnh tranh

Nhờ chính sách này, sự phụ thuộc của Nhật Bản vào Trung Quốc đã giảm đều đặn. Nó đã đạt mức khoảng 50% trong những năm gần đây, một mức độ mà không quốc gia nào khác có thể đạt được. Yếu tố quyết định cho sự thành công của chiến lược này là cách tiếp cận toàn diện.

Nhật Bản không chỉ tìm kiếm các nhà cung cấp mới mà còn làm việc đồng thời trên nhiều mặt trận. Các công ty Nhật Bản, với sự hỗ trợ của chính phủ, đã đầu tư phát triển nam châm sử dụng ít dysprosium hơn. Đồng thời, các chương trình nghiên cứu về vật liệu thay thế được thúc đẩy. Khía cạnh này rất quan trọng: Giảm sự phụ thuộc có nghĩa là không chỉ thay đổi nhà cung cấp mà còn giảm nhu cầu mang tính cấu trúc.

Một yếu tố chính khác, theo các nhà phân tích, là hàng tồn kho. Chính phủ Nhật Bản đã tạo ra các dự trữ chiến lược đất hiếm để giảm thiểu mọi gián đoạn nguồn cung tạm thời. Tuy nhiên, sự lựa chọn tưởng chừng đơn giản này đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và nguồn vốn mà không phải tất cả các quốc gia đều sẵn sàng hoặc có khả năng huy động. Kho dự trữ không loại bỏ sự phụ thuộc, nhưng chúng cung cấp thời gian quý báu trong trường hợp xảy ra cú sốc, cho phép ngành công nghiệp thích nghi mà không phải ngừng hoạt động ngay lập tức.

Thêm vào các yếu tố này là một đặc điểm cấu trúc của nền kinh tế Nhật Bản: mức độ tích hợp công nghệ cao. Nhật Bản không chỉ là nước nhập khẩu đất hiếm, mà còn là một người chơi tiên tiến trong việc chuyển đổi chúng thành các linh kiện có giá trị gia tăng cao. Chuyên môn này đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự đổi mới và giảm cường độ sử dụng các vật liệu quan trọng. Nói cách khác, khả năng làm được nhiều việc hơn với ít nguyên liệu hơn đã trở thành một lợi thế cạnh tranh.

Trục axis với Washington và Khung Tokyo

Mặc dù có những tiến bộ này, Nhật Bản chưa hoàn toàn loại bỏ sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Bắc Kinh tiếp tục thống trị tinh chế toàn cầu, đặc biệt là đối với đất hiếm nặng. Trong những tháng gần đây, căng thẳng giữa Tokyo và Bắc Kinh lại leo thang. Sau khi Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đưa ra tuyên bố về khả năng phản ứng quân sự nếu Trung Quốc tấn công Đài Loan, Bắc Kinh đã bắt đầu chậm lại hoặc hạn chế xuất khẩu đất hiếm, nam châm và vật liệu dùng kép. Các biện pháp này được cho là đã ảnh hưởng đến các công ty Nhật Bản hoạt động trong các lĩnh vực ô tô, bán dẫn và quốc phòng.

Đó là trong bối cảnh này mà nhiệm vụ Minamitorishima mang một ý nghĩa rõ rệt hơn. Khai thác mỏ dưới đáy biển không chỉ là một thách thức kỹ thuật, mà còn là một tuyên bố ý định nhằm giảm thiểu cấu trúc sự dễ bị tổn thương chiến lược của quốc gia. Tuy nhiên, có một vấn đề: Khai thác một mỏ ở độ sâu 6.000 mét liên quan đến chi phí khổng lồ và các công nghệ tinh vi cực cao.

Và đó là nơi Hoa Kỳ bước vào. Trong chuyến thăm Tokyo của Tổng thống Mỹ vào tháng 10 năm ngoái, Takaichi và Donald Trump đã ký một thỏa thuận hợp tác về đất hiếm và khoáng sản quan trọng, được gọi là Khung Tokyo (Tokyo Framework). Sự thấu hiểu bao gồm các khoản đầu tư chung từ khu vực công và tư nhân, thiết lập các cơ chế phối hợp song phương, và Nhóm Phản ứng Nhanh Mỹ-Nhật để giám sát các cuộc khủng hoảng có thể xảy ra trong chuỗi cung ứng. Washington sẽ cung cấp tài trợ và hỗ trợ công nghệ cho các hoạt động khai thác được lên kế hoạch vào năm 2026, đổi lại việc được tiếp cận ưu tiên các nguồn tài nguyên.

Takaichi cũng đã xác nhận các cam kết này trong cuộc gặp với Trump tại Nhà Trắng vào ngày 19 tháng 3 và nhằm mục đích进一步加强 thỏa thuận. "Tôi hy vọng có sự cam kết hoàn toàn của Mỹ," Thủ tướng Nhật Bản nói khi nhắc đến sự hợp tác đất hiếm Minamitorishima, trước khi ký thêm một thỏa thuận khác với Tổng thống Pháp Emmanuel Macron vào cuối tháng 3.

Nếu khai thác công nghiệp chứng minh là khả thi về mặt kinh tế và môi trường, Nhật Bản sẽ có nguồn lực đáng kể để đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thêm sự phụ thuộc vào Trung Quốc — quốc gia vẫn đang chiếm ưu thế rất lớn ở những nơi khác, bao gồm cả châu Âu.

Bài viết được tổng hợp và biên soạn bằng AI từ các nguồn tin tức công nghệ. Nội dung mang tính tham khảo. Xem bài gốc ↗