GDPR tốt hay xấu? Chỉ cần nhìn vào những kẻ ghét nó
Bài viết phân tích vì sao GDPR, dù bị giới công nghệ Mỹ chỉ trích, lại là một quy định bảo vệ quyền riêng tư hiệu quả và có sức lan tỏa toàn cầu. Từ hiệu ứng Brussels đến thất bại của Mỹ trong việc tự điều chỉnh, bài viết cho thấy sự căm ghét từ các tập đoàn công nghệ chính là thước đo cho giá trị của luật này.

GDPR tốt hay xấu? Chỉ cần nhìn vào những kẻ ghét nó
Khi một quy định bị cả một thế hệ ông trùm công nghệ Mỹ đồng thanh chỉ trích, có lẽ đó là dấu hiệu cho thấy nó đang hoạt động đúng mục đích. GDPR – Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung của châu Âu – không chỉ là một bộ luật khô khan về quyền riêng tư, mà còn là đòn bẩy định hình lại cục diện quyền lực giữa người dùng và các tập đoàn dữ liệu khổng lồ. Bài viết phân tích vì sao GDPR lan tỏa nhanh đến vậy, và vì sao nước Mỹ – cái nôi của công nghệ – lại bất lực trong cuộc chiến này.
GDPR và "lá cờ thù hận" từ giới công nghệ
Không khó để bắt gặp những bài viết chê bai GDPR trên các diễn đàn công nghệ Mỹ. Đủ thứ lời lẽ: "do các quan chức không hiểu công nghệ viết ra", "kìm hãm sự phát triển", hay "tốn thời gian của doanh nghiệp". Nhưng than phiền về cookie banner do GDPR gây ra cũng giống như đổ lỗi cho thanh tra vệ sinh vì sự xuất hiện của gián – vấn đề nằm ở hệ thống, chứ không phải ở người kiểm tra.
Thực tế, chiếc banner cookie mà chúng ta thấy hàng ngày chính là một "dark pattern" (mô hình đen tối) được thiết kế để khiến người dùng mệt mỏi và bấm "OK" mà không hề biết mình đang đồng ý điều gì.
Điều mỉa mai là chính những chiếc banner này lại dạy cho công chúng về cỗ máy giám sát nhiều hơn bất kỳ podcast hay bài báo nào: "Dữ liệu của bạn được chia sẻ với 996 đối tác" – ngay cả người không rành công nghệ cũng phải dừng lại trước thông tin đó.
Vì sao giới công nghệ Mỹ ghét GDPR?
Câu trả lời nằm ở chữ "quyền lực". Nếu sự đồng thuận phải được đưa ra một cách tự nguyện và dễ dàng rút lại, sức mạnh của ngành công nghiệp dữ liệu sẽ co lại đáng kể. Người dùng sẽ có quyền quyết định ai được giữ dữ liệu của họ, trong bao lâu và dùng để làm gì.
Hãy thử nghĩ về một thực tế: có bao nhiêu người biết rằng Google thu thập thông tin về mỗi lần tìm kiếm của họ? Bạn có biết? Bố mẹ bạn có biết không? Ngay cả khi các công ty tuân thủ GDPR một cách hời hợt nhất, quy định này vẫn mang lại giá trị thông tin to lớn.
"Sự căm ghét chính là thước đo." – Theo lý luận của tác giả, nếu ai đang ghét bạn mà đều là những kẻ xấu nhất, thì điều đó càng chứng tỏ bạn đang làm đúng.
Hiệu ứng Brussels: Châu Âu quy định, thế giới tuân theo
GDPR chính thức có hiệu lực vào ngày 25/5/2018. Trước đó, không khí tại Mỹ như một lễ hội châm biếm: các CEO công nghệ bỗng nhiên lên tiếng "quyền riêng tư là quyền con người" – ngôn ngữ được sao chép y hệt từ GDPR, khi họ nhận ra luật mới sẽ áp dụng cho cả họ nếu muốn kinh doanh tại châu Âu.
Giáo sư Anu Bradford gọi đây là Hiệu ứng Brussels: châu Âu quy định, thế giới tuân theo, bởi EU là một thị trường quá lớn để bỏ qua. Khác với Mỹ – nơi xem quyền riêng tư là vấn đề thị trường, EU coi đó là quyền cơ bản của con người.
Bằng chứng rõ nhất là Nhật Bản. Trước khi đàm phán với EU vào năm 2019, luật bảo vệ dữ liệu của Nhật được ví như "miếng phô mai Thụy Sĩ" với vô số lỗ hổng. Chỉ sau hai năm đàm phán, Nhật Bản đã phải thông qua luật bảo vệ dữ liệu toàn diện với các quyền cá nhân cốt lõi và cơ quan giám sát độc lập. Người về hưu ở Osaka có quyền lợi mới nhờ một bàn đàm phán ở Brussels.
Nước Mỹ và cuốn sách "Chủ nghĩa tư bản giám sát"
Để hiểu vì sao Mỹ không thể tự điều chỉnh, cần đọc The Age of Surveillance Capitalism của Shoshana Zuboff. Bà định nghĩa chủ nghĩa tư bản giám sát là:
- Một trật tự kinh tế mới biến trải nghiệm con người thành nguyên liệu thô miễn phí cho các hoạt động khai thác, dự đoán và bán hàng
- Một logic kinh tế ký sinh, nơi sản xuất hàng hóa bị phục tùng bởi kiến trúc điều chỉnh hành vi
- Một sự thoái hóa của chủ nghĩa tư bản, tập trung sự giàu có và quyền lực chưa từng có
- Một mối đe dọa với bản chất con người ở thế kỷ 21, như chủ nghĩa tư bản công nghiệp đã làm với thế giới tự nhiên
Sau sự kiện 9/11, các cơ quan tình báo Mỹ và các công ty thung lũng Silicon đã tìm thấy tiếng nói chung, tạo ra khái niệm "chủ nghĩa ngoại lệ giám sát": nếu bạn do thám để giữ an toàn, đó không phải do thám mà là phục vụ công cộng.
Các công ty như Google và Facebook đổ hàng chục triệu USD vào vận động hành lang. Nhiều người qua lại giữa chính phủ và các tập đoàn công nghệ. Họ học được rằng nghiên cứu dữ liệu hành vi trong lúc người dùng thư giãn là cách tốt nhất để thao túng hành vi hướng tới lợi nhuận.
"Khi ai đó nói nước Mỹ 'không thể' quản lý công nghệ, họ có ý như một con tin 'không thể' với tới điện thoại vậy."
Hệ quả nhìn thấy được
Nhờ công cụ như decryptads.com, chúng ta có thể thấy rõ bức tranh thực tế. Lấy ví dụ trang The Verge – một trang công nghệ có tường phí (paywall), do những người am hiểu công nghệ vận hành, nhắm đến độc giả công nghệ. Vậy mà chuỗi cung ứng quảng cáo của họ vẫn là một mạng lưới khổng lồ gồm các công ty trao đổi, mua bán, đấu giá thông tin về người dùng.
Dữ liệu của bạn như cá ngoài chợ: ai cũng có thể kiểm tra hàng hóa và quyết định mua mà bạn không hề hay biết. Điều trớ trêu là chúng ta chỉ biết được điều này nhờ các file ads.txt và sellers.json – vốn được tạo ra để chống gian lận quảng cáo.
Đến khi nào mới có hồi kết?
Nhà kinh tế học Karl Polanyi gọi nhịp điệu này là "Double Movement" (Chuyển động kép). Ở vòng một, doanh nghiệp được tự do – mọi thứ thành hàng hóa. Ở vòng hai, người dân bị tổn hại và đòi hỏi bảo vệ từ nhà nước. Nhưng với chủ nghĩa tư bản giám sát, vòng hai chưa bao giờ đến ở Mỹ. Washington không hành động, nên Brussels phải hành động. Và thế giới theo chân Brussels.
Lịch sử cho thấy mọi câu chuyện tương tự đều kết thúc giống nhau: dây an toàn, khu vực cấm hút thuốc, sơn chì. Từ bình thường, đến tai tiếng, rồi thành điều không thể tưởng tượng.
Một ngày nào đó, người ta sẽ hỏi "mạng quảng cáo nhắm vào trẻ em là gì?" và không ai tin nổi câu trả lời. Còn những vị CEO từng chống lại quy định này sẽ đứng trên du thuyền nào đó, giải thích rằng họ vốn luôn ủng hộ điều đó.


