Hải quân Mỹ công bố danh sách ưu tiên công nghệ mới, mời gọi nhà đầu tư đồng hành
Giám đốc công nghệ Hải quân Mỹ Justin Fanelli chia sẻ về chiến lược đồng đầu tư cùng các quỹ đầu tư mạo hiểm thay vì tự tài trợ nghiên cứu giai đoạn đầu, các hợp đồng gần đây như thỏa thuận tiếp dầu tự động trị giá 562 triệu USD, và danh sách ưu tiên công nghệ cập nhật — từ AI đến điện toán lượng tử — để các nhà sáng lập biết nên tập trung phát triển ở đâu.

Hải quân Mỹ công bố danh sách ưu tiên công nghệ mới, mời gọi nhà đầu tư đồng hành
Giám đốc công nghệ Hải quân Mỹ Justin Fanelli vừa chia sẻ danh sách ưu tiên công nghệ cập nhật, được thẩm định bởi một số nhà đầu tư mạo hiểm trước khi công bố. Chiến lược đồng đầu tư của Hải quân đang dần thay đổi cách cơ quan này mua sắm công nghệ, chuyển từ tự tài trợ nghiên cứu giai đoạn đầu sang chờ doanh nghiệp tự phát triển sản phẩm rồi mới mua. Các lĩnh vực ưu tiên trải rộng từ AI ứng dụng, điện toán lượng tử đến kiến trúc zero-trust.
Từ "chính phủ kiểu ông nội" đến phễu công nghệ
Justin Fanelli, Giám đốc công nghệ Bộ Hải quân Mỹ, đã dành ba năm rưỡi qua để cố gắng biến Hải quân Mỹ thành một đối tác dễ làm việc hơn với các doanh nghiệp công nghệ. Khi trò chuyện lần đầu vào năm ngoái, ông mô tả sự chuyển dịch khỏi thứ mà ông gọi là "chính phủ kiểu ông nội" — một "biểu đồ mì spaghetti" gồm vô số đầu mối tiếp cận dành cho startup — sang một mô hình gần giống cái phễu, nơi những công ty đạt kết quả tốt sẽ được đưa vào nền tảng công nghệ của Hải quân với tư cách dịch vụ doanh nghiệp.
Tuần này, chúng tôi lại trò chuyện với ông qua video call. Lần này, ông không chỉ tìm cách tinh gọn hơn nữa quy trình mua sắm, mà còn đang chạy đua theo đúng nghĩa đen để kịp chuyến bay vừa được lệnh lên mà không hề biết điểm đến.
"Anh có một tiếng mười lăm phút để lên máy bay," Fanelli kể lại lệnh vừa nhận được, vừa nói vào điện thoại vừa bước đi, nắng chiếu phía sau. "Tôi hỏi: 'Đi đâu?' Trời ơi! Họ bảo: 'Chúng tôi sẽ thu xếp, sẽ thông báo khi anh đến nơi.' Tôi lại hỏi: 'Đi hơn một đêm à?' Họ đáp: 'Đúng vậy.'"
Ông vẫn chưa biết mình đã đóng gói hành lý cho tình huống gì hay sẽ đi đâu. "Tôi sẽ tìm hiểu trong 20 phút tới," ông nói, giọng có vẻ hào hứng với chuyến phiêu lưu phía trước.
Tín hiệu nhu cầu ngày càng rõ
Fanelli chủ động liên lạc vì "tín hiệu nhu cầu" mà ông gửi đến giới đầu tư năm ngoái đã lớn hơn nhiều và đang tạo tác động, theo lời ông. Khi Hải quân lần đầu công bố các ưu tiên công nghệ dài hạn, các nhà đầu tư nói với ông rằng tài liệu này đã thay đổi cách họ nhìn nhận kế hoạch mua sắm của Hải quân. Đó là một phần lý do ông làm lại việc này — chia sẻ danh sách mới về những gì Hải quân muốn mua trong vài năm tới, lần này được thẩm định bởi một số nhà đầu tư mạo hiểm (không nêu tên) trước khi công bố.
Số tiền Hải quân thực sự triển khai mỗi năm phụ thuộc vào cách định nghĩa chi tiêu, Fanelli cho biết. "Chúng tôi chi khoảng 150 tỷ USD mỗi năm," ông nói, nhưng cẩn thận tách con số đó — tổng mua sắm của Hải quân — khỏi phạm vi hẹp hơn như đầu tư cổ phần trực tiếp.
Chiến lược đồng đầu tư và dịch chuyển giai đoạn
Phần lớn chi tiêu vẫn chảy qua các kênh truyền thống, nhưng Fanelli cho biết Hải quân đang cố tiến gần hơn tới thứ ông gọi là đồng đầu tư — đặt tiền vào doanh nghiệp cùng với vốn tư nhân thay vì viết séc cho một nhà thầu chính đã thành danh. Nắm giữ cổ phần là phiên bản mạnh nhất của chiến lược này và vẫn còn hiếm. Thường thì đồng đầu tư nghĩa là Hải quân chờ doanh nghiệp tự phát triển sản phẩm đến độ chín rồi mới mua, thay vì tự tài trợ nghiên cứu ban đầu.
Giai đoạn của doanh nghiệp mà Hải quân mua cũng đã dịch chuyển. "Chúng tôi chủ yếu mua từ các công ty ở vòng Series D đến F," Fanelli nói. Trước đây Hải quân tự tài trợ nghiên cứu giai đoạn đầu để lấp khoảng trống từ hạt giống đến Series B. Giờ họ đang cố giao việc đó cho nhà đầu tư thương mại, và đó là một phần lý do tài liệu ưu tiên tồn tại. "Cái giá, hay trách nhiệm, thuộc về chúng tôi: nếu không tự làm, chúng tôi phải phát đi tín hiệu rõ ràng hơn," ông nói.
Những thương vụ đáng chú ý gần đây
Fanelli — cựu học viên Không quân với sự nghiệp trải dài qua quốc phòng, tình báo, DARPA và các sáng kiến mã nguồn mở — điểm qua một loạt thương vụ:
- Hợp đồng trị giá 562 triệu USD được trao trong tháng này cho MQ-25 Stingray, máy bay tiếp dầu không người lái tự động giúp mở rộng tầm bay của tiêm kích có người lái từ tàu sân bay.
- Hải quân mua phần cứng tính toán biên từ Armada, được mô tả đơn giản là các container chở đầy server dùng cho triển khai trên tàu hoặc vùng xa.
- Gecko Robotics được đưa vào xử lý công việc kiểm tra vốn làm thủ công và nguy hiểm trước đây. Fanelli cho biết động thái này ít gặp phản đối vì gần như không ai muốn làm công việc đó.
- Domino Data Lab hiện vận hành pipeline học máy của Hải quân.
- Trong một trường hợp Fanelli có vẻ đặc biệt thích kể, Hải quân đã thay hệ thống camera trên tàu bị chậm trễ nhiều năm của một nhà thầu quốc phòng bằng camera thương mại kết hợp phần mềm từ Applied Intuition, rút ngắn khoảng bốn năm tiến độ và mở rộng ra nhiều tàu hơn dự kiến.
Ai thực sự phê duyệt các thương vụ này?
Điều thú vị là không nhiều người ký duyệt một thương vụ như vậy, theo Fanelli. Quyết định mua sắm chạy qua thứ ông gọi là ủy ban chọn nguồn, một nhóm nhỏ thay vì quy trình thẩm định cồng kềnh mà người ngoài có thể hình dung. Ông mô tả mục tiêu là giữ quy trình dựa trên năng lực thay vì thêm nhiều tầng phê duyệt.
Ông không đi sâu vào lý do công nghệ thường thất bại khi đã vào trong Hải quân — ông đã tới xe và cần thu xếp các bước di chuyển tiếp theo. Nhưng khi trò chuyện năm ngoái, Fanelli giải thích rằng lý do phổ biến nhất khiến công nghệ hứa hẹn thất bại không phải kỹ thuật mà là ngân sách. Hải quân vận hành theo chu kỳ lập kế hoạch dài, và một công cụ mới chỉ tồn tại nếu nó thay thế hoặc "tắt" được thứ mà Hải quân đang phải trả tiền.
Năm lĩnh vực ưu tiên cho nhà phát triển và nhà đầu tư
Trước khi chia tay, Fanelli chia sẻ danh sách nội bộ cập nhật về các lĩnh vực công nghệ Hải quân đang ưu tiên, do văn phòng ông và Giám đốc Mua sắm Danh mục cho Hệ thống Nhiệm vụ đồng ban hành. Danh sách chia thành năm nhóm lớn, dành cho những ai đang phát triển hoặc tài trợ công nghệ quốc phòng.
Thứ nhất, AI ứng dụng — bao gồm học máy và phần mềm ngày càng mang tính tác tử, nhằm biến dữ liệu thô thành quyết định: hợp nhất cảm biến, hỗ trợ ngắm bắn, hành vi tự động và tác chiến mạng xây trên phần mềm thay vì phần cứng.
Thứ hai, khoa học thông tin lượng tử — tập trung ít hơn vào việc sở hữu phần cứng lượng tử và nhiều hơn vào việc áp dụng các kỹ thuật lượng tử hoặc cận lượng tử cho định vị, liên lạc an toàn và mật mã học.
Thứ ba, mạng nâng cao — nhằm truyền dữ liệu an toàn qua môi trường có kết nối suy giảm hoặc chập chờn, dù là tàu trên biển hay mạng lưới của đối tác liên minh.
Thứ tư, tác chiến phổ điện từ — công nghệ cảm nhận và quản lý chính phổ tần, được thiết kế để thích ứng trong điều kiện tranh chấp thay vì phụ thuộc cấu hình cố định.
Thứ năm, kỹ thuật số và khả năng tương tác — bao gồm phần "đường ống": API mở, kỹ thuật hệ thống dựa trên mô hình và kiến trúc zero-trust, nhằm để các hệ thống Hải quân khác nhau nói chuyện được với nhau mà không cần tích hợp riêng mỗi lần.
Lời nhắc quan trọng
Bản ghi nhớ lưu ý rằng không nhóm nào trong số này là cam kết tài trợ và không xếp hạng chương trình cụ thể. Văn bản cũng nhắc rằng các ưu tiên "sẽ thay đổi dựa trên nhu cầu cấp bách, ngắn hạn và dài hạn." Nói ngắn gọn, đừng coi đây là chân lý bất di bất dịch.
Thay vào đó, tài liệu nên được đọc theo cách Fanelli nói về danh sách năm ngoái — như một lộ trình mà doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể hoạch định xung quanh, để những quyết định đặt tiền vào đâu hôm nay có chỗ đổ về trong Hải quân vài năm tới.
Đối với các nhà sáng lập và quỹ đầu tư công nghệ tại Việt Nam đang tìm kiếm thị trường quốc phòng nước ngoài, tín hiệu từ Hải quân Mỹ cho thấy cơ hội rõ ràng ở các lĩnh vực AI ứng dụng, mạng nâng cao và kiến trúc zero-trust — những mảng mà doanh nghiệp phần mềm có thể tham gia mà không cần hạ tầng sản xuất phần cứng phức tạp.


