Người không thể tưởng tượng hình ảnh đang viết lại khoa học về trí tưởng tượng

Công nghệ14 tháng 9, 2026·11 phút đọc

Một bài tổng quan mới trên tạp chí Consciousness and Cognition lập luận rằng quan điểm "nhìn ngược" về trí tưởng tượng đã không còn phù hợp. Những người mắc chứng aphantasia — không thể tạo ra hình ảnh trong tâm trí — đang cung cấp bằng chứng then chốt cho thấy hình ảnh tinh thần là sản phẩm của cả một mạng lưới vùng não phối hợp, chứ không thuộc về một vùng não riêng lẻ nào.

Người không thể tưởng tượng hình ảnh đang viết lại khoa học về trí tưởng tượng

Người không thể tưởng tượng hình ảnh đang viết lại khoa học về trí tưởng tượng

Có những người đã mất đi một phần lớn mô não ở vùng tiếp nhận tín hiệu từ mắt, vậy mà khi nhắm mắt và cố gắng, họ vẫn có thể gợi lên hình ảnh một khuôn mặt hay một căn phòng. Những bệnh nhân này đang đặt ra một thách thức khó xử đối với một quan điểm có ảnh hưởng lớn về cách trí tưởng tượng vận hành — quan điểm coi "con mắt tâm trí" chỉ là việc nhìn thấy thông thường được chạy ngược lại qua cùng một bộ phần cứng.

Một bài tổng quan mới trên tạp chí Consciousness and Cognition, do Derek Arnold, Loren Bouyer, Blake Saurels và Samuel Schwarzkopf thực hiện, lập luận rằng quan điểm "nhìn ngược" này đã đi đến giới hạn, và những người có tư cách nhất để chứng minh điều đó lại chính là những người hoàn toàn không thể tạo ra hình ảnh trong tâm trí. Tình trạng của họ được gọi là aphantasia, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp phantasia (một thông tin được rút ra từ các giác quan), mô tả tình trạng suốt đời không thể tưởng tượng được hình ảnh, và thường là cả âm thanh, mùi, vị hay xúc giác.

Minh họa về khả năng tưởng tượng hình ảnh trong não bộMinh họa về khả năng tưởng tượng hình ảnh trong não bộ

Nhìn ngược: quan điểm cũ về con mắt tâm trí

Khi bạn nhìn một chiếc cốc, tín hiệu từ mắt trước tiên đổ vào một vùng nhỏ ở tận cùng phía sau não gọi là vỏ não thị giác sơ cấp (primary visual cortex). Năm 2019, Joel Pearson mô tả một mô hình trong đó việc tưởng tượng một chiếc cốc sẽ chạy ngược lại toàn bộ đường truyền này: các vùng lập kế hoạch ở phía trước khởi phát yêu cầu, các vùng ký ức cung cấp chi tiết, rồi hình ảnh được "vẽ" trở lại vỏ não thị giác sơ cấp — đúng cái màn hình mà việc nhìn thật sự sử dụng. Theo đó, mức độ vùng não phía sau này sáng lên phải quyết định hình ảnh tinh thần của bạn sống động đến đâu.

Các máy quét não thường có thể nhận ra người ta đang tưởng tượng hình ảnh nào nhờ đọc hoạt động ở vùng phía sau này, và nhiều nhà nghiên cứu coi đó là bằng chứng rằng vùng này tạo ra hình ảnh. Arnold và các cộng sự phản bác, cho rằng cách diễn giải như vậy "bỏ qua câu châm ngôn rằng tương quan không chứng minh nhân quả". Việc tập trung chú ý vào một hình dạng được tưởng tượng có thể kích thích vùng sau não đủ để máy quét đọc được, kể cả khi hoạt động đó không đóng vai trò gì trong trải nghiệm hình ảnh mà người ta cảm nhận.

Bằng chứng mạnh hơn đến khi Rebecca Keogh, Johanna Bergmann và Pearson truyền một dòng điện nhẹ qua da đầu để làm dịu vỏ não thị giác sơ cấp, và người tham gia sau đó báo cáo hình ảnh tưởng tượng sống động hơn. Nhóm của Arnold chấp nhận rằng vùng này có thể tăng hoặc giảm cường độ hình ảnh, nhưng lưu ý rằng nó có thể làm vậy bằng cách định hình hoạt động ở các vùng khác — những vùng thực sự làm công việc chính — giống như một công tắc điều chỉnh độ sáng thay đổi căn phòng mà bản thân nó không tạo ra chút ánh sáng nào.

Những bệnh nhân vẫn giữ được con mắt tâm trí

Bằng chứng khó phản bác nhất đến từ phòng khám, nơi một số người vẫn giữ được khả năng tưởng tượng hình ảnh bất chấp tổn thương lan rộng ở vỏ não thị giác sơ cấp. Một bệnh nhân được Beatrice de Gelder và cộng sự nghiên cứu bị mù toàn bộ thị trường vì cả hai bên vùng não này đều bị phá hủy, vậy mà khi được yêu cầu tưởng tượng một người đang giận, các vùng phía trước và hai bên não của anh ta lại phản ứng gần giống như ở người sáng mắt. Nếu con mắt tâm trí cần "màn hình" phía sau đó, một người như vậy lẽ ra không thể tưởng tượng được gì.

Tổng hợp các nghiên cứu quét não cũng kể cùng một câu chuyện. Alfredo Spagna, Paolo Bartolomeo và cộng sự đã kết hợp hàng chục thí nghiệm về tưởng tượng và phát hiện rằng việc tưởng tượng luôn huy động vùng phía trước não và một dải dọc mặt dưới thùy thái dương trái gọi là hồi fusiform (fusiform gyrus) — vùng vốn nổi tiếng với việc nhận diện khuôn mặt và chữ viết — trong khi vỏ não thị giác sơ cấp thường im lặng. Một ca bệnh do Sandra Thorudottir và cộng sự báo cáo cũng chỉ về cùng hướng, khi một kiến trúc sư mất khả năng tưởng tượng sau cơn đột quỵ ảnh hưởng dải thùy thái dương trái này.

Cân nhắc tất cả những điều trên, Arnold và các đồng tác giả kết luận rằng ý tưởng "nhìn ngược" "đã phần lớn bị bác bỏ, ít nhất ở dạng nguyên bản". Họ vẫn để ngỏ một phiên bản nhẹ nhàng hơn, trong đó tín hiệu phản hồi về phía sau não làm dịu các hoạt động nhiễu và nhờ đó làm sắc nét một hình ảnh được lắp ghép ở nơi khác — một khả năng mà Roger Koenig-Robert, Pearson và một đồng nghiệp gần đây đã nêu ra. Dù vậy, vỏ não thị giác sơ cấp vẫn chỉ đóng vai trò hỗ trợ chứ không phải nguồn phát.

Cuộc sống không có hình ảnh

Câu chuyện hiện đại về aphantasia bắt đầu khi Adam Zeman và cộng sự mô tả một người đàn ông mất khả năng tưởng tượng hình ảnh, và độc giả viết thư đến nói rằng họ chưa bao giờ có khả năng đó. Một bài tiếp theo của Zeman, Michaela Dewar và Sergio Della Sala đã đặt tên cho tình trạng này, và công trình sau đó của Alexei Dawes và cộng sự phát hiện rằng khoảng một phần tư số người mắc aphantasia không báo cáo bất kỳ cảm giác tưởng tượng nào — không âm thanh, mùi, vị hay xúc giác nội tâm.

Những báo cáo này còn thể hiện ra ngoài cơ thể. Khi Marcus Wicken, Keogh và Pearson cho người tham gia đọc truyện kinh dị, da của người mắc aphantasia không tiết mồ hôi như da người đọc khác, dù vẫn phản ứng bình thường với ảnh đáng sợ — điều này gợi ý rằng ngôn từ thường chạm tới phản ứng sợ hãi của cơ thể thông qua một hình ảnh. Bên trong hộp sọ, Jianghao Liu và cộng sự phát hiện sự liên lạc giữa dải fusiform và vùng trước trán trái ở người mắc aphantasia yếu hơn, còn William Dupont và cộng sự nhận thấy rằng kích thích vùng vận động tạo ra co giật ngón tay yếu hơn, như thể tín hiệu truyền đi kém hiệu quả giữa các vùng xa nhau.

Bouyer và Arnold tự nhận mình là người mắc aphantasia thị giác, và họ khẳng định điều này không có nghĩa là một tâm trí trống rỗng. Khi được hỏi cái gì nằm cạnh chiếc tivi, họ trả lời không chút do dự, nhưng "chúng tôi cảm nhận những điều đó như một nhận thức về một tập hợp các dữ kiện không gian". Arnold kể lại rằng thời trẻ anh chơi Tetris rất giỏi mà không hề có hình ảnh các khối đang rơi, chỉ có kiến thức đã học về việc mỗi hình khối khớp vào khe nào — đó là lý do các tác giả không tin vào những bảng hỏi coi kỹ năng Tetris là bằng chứng của trí tưởng tượng không gian.

Một hình ảnh do toàn bộ não tạo ra

Một số lý thuyết đối thủ cố gắng giải thích điều gì bị hỏng. Juha Silvanto đổ lỗi cho insula — vùng giám sát các tín hiệu bên trong cơ thể — lập luận rằng tưởng tượng cần sự chú ý hướng nội mà bạn dùng để nhận ra nhịp tim của chính mình. Liu đề xuất ba giai đoạn: tạo, tích hợp rồi khuếch đại hình ảnh cho đến khi nó đạt tới ý thức, với người mắc aphantasia chỉ thất bại ở bước cuối. Andrea Blomkvist coi tình trạng này là vấn đề ký ức, vì người mắc aphantasia nhớ ít chi tiết về các sự kiện quá khứ hơn, và ký ức dựa trên dữ kiện sẽ lấp vào như một giải pháp thay thế không hoàn hảo.

Nhóm của Arnold lập luận rằng những cách giải thích này bổ sung cho nhau nhiều hơn là cạnh tranh, và đưa ra một khung lý thuyết tính chất nổi trội (emergent property framework), trong đó một hình ảnh tinh thần nảy sinh từ hoạt động phối hợp giữa vỏ não trước trán, dải fusiform và một vùng gần đỉnh đầu liên quan đến việc lập kế hoạch chuyển động. Một hợp âm cần nhiều dây cùng vang lên một lúc, và một dây gảy riêng lẻ chỉ cho bạn một nốt, không bao giờ là cả hợp âm. Vì một mạng lưới có thể hỏng ở nhiều chỗ, điều này giải thích tại sao một số người mắc aphantasia chỉ thiếu hình ảnh trong khi người khác thiếu mọi cảm giác nội tâm, và tại sao Arnold, Bouyer cùng Merlin Monzel phát hiện rằng một số người mắc aphantasia vẫn mơ thấy hình ảnh còn những người khác thì không.

Khung lý thuyết này cũng giải quyết một tranh luận về những hình ảnh ẩn. Triết gia Bence Nanay từng gợi ý rằng người mắc aphantasia có tạo ra hình ảnh tinh thần nhưng không ý thức được, phần nào vì họ vẫn làm tốt việc phán đoán hai hình dạng bị xoay có khớp nhau không. Nhưng Lachlan Kay, Keogh và Pearson phát hiện rằng người mắc aphantasia giải những câu đố đó bằng cách so sánh từng đặc điểm một. Vì tưởng tượng có nghĩa chính là trải nghiệm được cảm nhận, bài tổng quan coi "mọi gợi ý về hình ảnh dưới ngưỡng ý thức là một sự lặp thừa", và dù gọi những mảnh ghép đó là gì, "một số khác biệt thần kinh dường như ngăn người mắc aphantasia có được cảm giác hình ảnh tưởng tượng trong ý thức khi họ hồi tưởng sự vật".

Vì sao điều này quan trọng

Hiện vẫn chưa có xét nghiệm khách quan nào cho aphantasia, và bài tổng quan cho rằng lĩnh vực này nên ngừng giả vờ rằng đã có. Các thủ thuật mồi (priming), đo đồng tử và bảng hỏi tự đánh giá đều chưa đạt yêu cầu, nên cũng giống như tự kỷ hay lo âu, tình trạng này nhiều khả năng sẽ còn được nhận diện trong nhiều năm tới nhờ sự hội tụ của tự báo cáo, hành vi và quét não.

Tuyên bố lớn hơn là câu chuyện về mạng lưới áp dụng cho tất cả mọi người. Nếu hình ảnh tinh thần phụ thuộc vào việc các vùng não "nói chuyện" với nhau tốt đến đâu, thì những người có thể tưởng tượng cũng phải khác nhau — người nghĩ chủ yếu bằng hình ảnh, người bằng giọng nói nội tâm, người khác bằng mùi hay chuyển động. Các tác giả dự đoán những khác biệt này sẽ thể hiện qua tần suất mỗi người sử dụng từng loại cảm giác tưởng tượng trong đời sống hằng ngày.

Aphantasia, xét đến cùng, là sự vắng mặt của một loại trải nghiệm ý thức — điều khiến nó trở thành cơ hội hiếm có để nghiên cứu cách bộ não tạo ra những trải nghiệm như vậy. Các tác giả giữ câu trả lời của mình một cách dè dặt, thừa nhận rằng "nếu chúng tôi cập nhật bài tổng quan này trong vài năm tới, chúng tôi cho rằng một phần những gì mình nghĩ là đã biết sẽ hóa ra sai". Họ nêu tên những câu hỏi còn bỏ ngỏ: liệu tình trạng này có di truyền trong gia đình không, liệu trẻ em lớn lên sẽ có hay mất dần hình ảnh, và liệu có ai đó có thể được dạy để "nhìn" bằng đôi mắt nhắm nghiền.

Nếu hình ảnh tinh thần thực sự là sản phẩm của cả một mạng lưới, thì việc nghiên cứu những người không thể tạo ra hình ảnh có thể mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về chính bản chất của ý thức.

Chia sẻ:FacebookX
Nội dung tổng hợp bằng AI, mang tính tham khảo. Xem bài gốc ↗