Tại sao cuộc suy thoái công nghệ hậu đại dịch đẩy các tỷ phú về phía Trump
Sau làn sóng sa thải hàng loạt giai đoạn 2022-2023, nhiều nhân viên công nghệ quay lưng với chủ lao động của họ. Khi các chính trị gia cánh tả cũng công kích Thung lũng Silicon, giới tỷ phú công nghệ đã chuyển sang ủng hộ Donald Trump, hình thành nên cái mà người ta gọi là 'chế độ đầu sỏ công nghệ'.

Trong cuốn sách Against Tech Oligarchy: Worker Resistance in the World's Most Powerful Industry, hai tác giả Js Tan và Clarissa Redwine đã phác họa một bức tranh đáng chú ý: sự chuyển dịch chính trị của giới tỷ phú công nghệ không phải là ngẫu nhiên, mà là hệ quả trực tiếp của cuộc suy thoái hậu đại dịch và phong trào lao động công nghệ trỗi dậy.
Từ thời kỳ hoàng kim đến cú sụp đổ
Mùa xuân năm 2020, khi đại dịch bùng phát, các nền tảng như Zoom, Slack và Microsoft Teams trở thành hạ tầng thiết yếu cho toàn xã hội. Ngành công nghệ—vốn đã là một trong những thế lực mạnh nhất của nền kinh tế Mỹ—bỗng chốc trở thành xương sống cho mọi khía cạnh của đời sống.
Các ông lớn công nghệ lao vào cuộc đua tuyển dụng chưa từng có. Chỉ trong giai đoạn 2019-2022:
- Amazon và Facebook tăng hơn gấp đôi số nhân viên, với mức tăng lần lượt 92% và 93%
- Microsoft tuyển thêm gần 80.000 người
- Google bổ sung hơn 60.000 nhân sự
Điều đáng chú ý là nhiều nhân viên mới được đưa vào các nhóm không có nhiệm vụ cụ thể—họ được tuyển để dự phòng cho những dự án chưa được lên kế hoạch.
Nền tảng của cuộc bùng nổ này là hơn một thập kỷ chính sách tiền tệ nới lỏng. Sau khủng hoảng tài chính 2008, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã hạ lãi suất xuống gần bằng 0 và duy trì suốt thập niên 2010—thời kỳ mà các nhà kinh tế gọi là ZIRP (chính sách lãi suất bằng không).
Với dòng vốn rẻ và quỹ đầu tư mạo hiểm dồi dào, các công ty công nghệ mở rộng mạnh mẽ, còn nhân viên văn phòng hưởng lợi: mức lương tăng vọt, khả năng dịch chuyển việc làm chưa từng có, và đòn bẩy để đòi hỏi nhiều hơn từ chủ lao động.
Khi lãi suất tăng, bong bóng vỡ
Lạm phát bùng nổ khi dòng tiền kích thích đại dịch đổ vào tay người tiêu dùng. Fed phản ứng bằng một trong những chiến dịch thắt chặt mạnh tay nhất trong nhiều thập kỷ: nâng lãi suất từ gần 0 lên khoảng 5,5% với 10 lần tăng liên tiếp trong vòng 15 tháng.
Kết quả đúng như dự kiến—nền kinh tế nguội đi. Chỉ số S&P 500 giảm 19,4%, mức giảm lớn nhất kể từ năm 2008. Nhưng không ngành nào chịu tổn thất nặng nề hơn công nghệ.
Gần 4 nghìn tỷ USD giá trị thị trường bốc hơi khỏi Amazon, Facebook, Apple, Google và Microsoft. Facebook mất hai phần ba giá trị, Amazon mất một nửa. Riêng Microsoft mất gần 1 nghìn tỷ USD. Cả ngành giảm 30% trong năm 2022—năm tồi tệ thứ ba trong lịch sử ngành, sau khủng hoảng 2008 và vỡ bong bóng dot-com năm 2000.
Đổ lỗi cho nhân viên
Thay vì thừa nhận sự mở rộng liều lĩnh của chính mình, các CEO và nhà đầu tư mạo hiểm quay sang đổ lỗi cho người lao động.
- Nhà đầu tư Keith Rabois tuyên bố hàng nghìn nhân viên tại Facebook và Google đang làm "công việc giả"
- David Ulevitch của quỹ Andreessen Horowitz cho rằng tới một nửa lực lượng lao động văn phòng của Google không đóng góp lao động có ý nghĩa
- CEO Google Sundar Pichai nói về "những lo ngại thực sự" rằng năng suất không đạt yêu cầu
- Mark Zuckerberg tuyên bố năm 2023 là "năm của hiệu quả" của công ty
Làn sóng sa thải ập đến: Facebook cắt 11.000 việc làm, Amazon cắt 10.000 nhân viên văn phòng, còn Twitter—dưới thời Elon Musk—cắt tới 80% nhân sự. Đến cuối năm 2022, gần 93.000 nhân viên công nghệ Mỹ mất việc. Con số này vọt lên hơn 191.000 trong năm 2023.
Đáng chú ý, mỗi lần công bố sa thải lại khiến cổ phiếu tăng. Đợt cắt giảm lớn đầu tiên của Facebook đẩy cổ phiếu tăng 5% chỉ sau một đêm.
Đặc thù kinh tế của ngành công nghệ
Vì sao sa thải trong công nghệ lại "hiệu quả" đến vậy? Với các công ty công nghệ nhẹ tài sản, lao động là chi phí lớn nhất và dễ cắt nhất. Khác với lao động truyền thống—vốn tạo ra doanh thu mỗi ngày—phần lớn nhân viên công nghệ phát triển các sản phẩm số, nền tảng và mã nguồn không cần lao động hàng ngày để vận hành.
Giá trị lao động trong quá khứ của họ đã được kết tinh vào chính các cơ sở mã nguồn. Do đó, việc sa thải không gây mất doanh thu tức thời, mà ngược lại còn là biện pháp tiết kiệm chi phí trực tiếp—tức thúc đẩy lợi nhuận mà không chịu hình phạt ngắn hạn.
Bối cảnh chính trị và sự trỗi dậy của làn sóng chống công nghệ
Để hiểu đầy đủ cuộc đàn áp nhân viên công nghệ, cần đặt nó trong bối cảnh văn hóa và chính trị rộng lớn hơn. Đến thời điểm này, hình ảnh tốt đẹp của ngành công nghệ đã bị bôi xấu hoàn toàn—làn sóng techlash (phản ứng chống công nghệ) đã trở thành tâm lý bền vững.
Các chính trị gia như Bernie Sanders, Elizabeth Warren và Alexandria Ocasio-Cortez đưa việc chia tách các ông lớn công nghệ vào thông điệp chính trị của họ. Khi Joe Biden thắng cử năm 2020, cánh tả chống Big Tech này được đưa vào liên minh Dân chủ, mang theo thái độ thù địch với Thung lũng Silicon vào tận trung tâm chính quyền.
Chính quyền Biden trở thành chính phủ Dân chủ hoài nghi công nghệ nhất trong nhiều thập kỷ. Dưới sự lãnh đạo của chủ tịch FTC Lina Khan, họ khởi kiện chống độc quyền quy mô lớn nhắm vào Amazon và Facebook. SEC và Bộ Tài chính siết chặt thị trường tiền mã hóa. AI cũng trở thành mục tiêu giám sát.
Nhiều nhân vật hàng đầu Thung lũng Silicon cũng cảm thấy bị xúc phạm cá nhân:
- Elon Musk bị loại khỏi hội nghị xe điện năm 2021 của Biden—sự kiện vinh danh đổi mới năng lượng sạch có GM, Ford và Chrysler nhưng không có Tesla
- Các nhà đầu tư mạo hiểm như Marc Andreessen và Ben Horowitz phàn nàn rằng họ không thể gặp các quan chức cấp cao
Từ bất mãn đến liên minh với Trump
Bị gạt ra ngoài lề, giới tỷ phú công nghệ dần dịch chuyển sang phải, hướng về liên minh dân túy chống "woke" của Trump. Ý tưởng bảo thủ không hoàn toàn mới với ngành công nghệ—Peter Thiel đã công khai liên minh với Trump từ năm 2016, còn Curtis Yarvin ủng hộ "chế độ quân chủ công nghệ".
Điều mấu chốt là chính làn sóng techlash đã tạo điều kiện cho phong trào lao động công nghệ trỗi dậy—từ công đoàn đầu tiên tại Kickstarter đến sự hình thành Alphabet Workers Union. Những gì các lãnh đạo từng coi là hành động bất đồng biệt lập nay trở thành mối đe dọa hiện hữu với quyền lực đơn phương của họ.
Andreessen thừa nhận rõ ràng: ông cho rằng các công ty công nghệ đang "bị tước đoạt để trở thành cỗ máy thay đổi xã hội, cách mạng xã hội", và "đội ngũ nhân viên đang trở nên hoang dã".
Từ sự vỡ mộng này nảy sinh một ý thức tỷ phú mới—một bước ngoặt phản động rõ rệt, đoạn tuyệt với Ý thức hệ California cũ đã định hình thế hệ tỷ phú Thung lũng Silicon trước đó.
Ý nghĩa với Việt Nam và ngành công nghệ toàn cầu
Câu chuyện này mang nhiều bài học cho ngành công nghệ Việt Nam. Khi các tập đoàn đa quốc gia như Intel, Samsung, LG và nhiều công ty phần mềm nước ngoài đặt cơ sở tại Việt Nam, động lực sa thải theo chu kỳ kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến lao động trong nước.
Sự trỗi dậy của AI—đặc biệt sau khi ChatGPT ra mắt—càng làm phức tạp thêm bức tranh. Một mặt, AI mang lại làn sóng lạc quan và vốn đầu tư mới; mặt khác, nó đặt câu hỏi về vai trò của người lao động trong ngành.
Với các kỹ sư và chuyên gia công nghệ Việt Nam, những diễn biến này nhắc nhở rằng quyền lực trên thị trường lao động không phải là vĩnh viễn. Việc xây dựng kỹ năng đa dạng, hiểu rõ giá trị kinh tế của công việc mình làm, và nhận thức về bối cảnh chính trị-xã hội toàn cầu là điều cần thiết trong một ngành ngày càng biến động.


