Thảm họa tràn dầu Deepwater Horizon: Hệ sinh thái biển sâu suy sụp, phục hồi vẫn còn xa vời sau hơn một thập kỷ

Công nghệ25 tháng 10, 2026·5 phút đọc

Nghiên cứu mới công bố trên tạp chí PNAS cho thấy quần thể động vật biển sâu ở vịnh Mexico đã giảm tới 60-85% sau vụ tràn dầu Deepwater Horizon năm 2010 và gần như chưa có dấu hiệu phục hồi. Đây được xem là mức suy giảm động vật nhanh và nghiêm trọng nhất từng được ghi nhận đối với hệ sinh thái lớn nhất Trái Đất.

Thảm họa tràn dầu Deepwater Horizon: Hệ sinh thái biển sâu suy sụp, phục hồi vẫn còn xa vời sau hơn một thập kỷ

Hơn một thập kỷ sau thảm họa tràn dầu Deepwater Horizon, một nghiên cứu mới cho thấy hệ sinh thái biển sâu ở vịnh Mexico vẫn chưa thể hồi phục và có thể đã bước vào trạng thái suy thoái không thể đảo ngược. Kết quả này gióng lên hồi chuông cảnh báo không chỉ về hệ quả của các sự cố công nghiệp mà còn về những rủi ro tiềm ẩn từ hoạt động khai thác khoáng sản dưới đáy biển trong tương lai.

Mức suy giảm chưa từng có trong lịch sử

Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS) đã ghi nhận quần thể động vật biển sâu — bao gồm bạch tuộc, nhuyễn thể krill, mực và tôm — giảm từ 60 đến 85% trong vòng ba năm rưỡi sau vụ tràn dầu, và gần như không có dấu hiệu phục hồi kể từ đó.

Các nhà khoa học xác định đây là "mức suy giảm động vật nhanh và nghiêm trọng nhất từng được ghi nhận đối với hệ sinh thái lớn nhất Trái Đất". Những loài bị ảnh hưởng nặng nề nhất gồm krill và cá đèn lồng — hai loài nền tảng trong chuỗi thức ăn của vịnh Mexico.

"Chúng tôi từng có một quần thể cá nhà táng thường trú đông đúc ngay ngoài khơi sông Mississippi, nhưng đã 10 năm rồi không còn thấy con cá nhà táng nào", tác giả chính Tracey Sutton, giáo sư khoa học biển và môi trường tại Đại học Nova Southeastern (Florida), cho biết.

Bằng chứng khoa học đa chiều

Để đưa ra kết luận, nhóm nghiên cứu đã xây dựng đường cơ sở từ 9 tháng lấy mẫu trong năm 2011 và so sánh với 9 đợt khảo sát tiếp theo từ 2015 đến 2023. Họ lấy mẫu môi trường biển sâu dọc một mạng lưới rộng lớn quanh khu vực tràn dầu, từ độ sâu khoảng 200 mét đến gần 1.600 mét.

Ba nguồn dữ liệu độc lập đã được sử dụng:

  • Kéo lưới sinh vật: lưới mở và đóng ở các độ sâu khác nhau, lấy mẫu cả lúc giữa trưa và nửa đêm để tính đến các loài di cư thẳng đứng theo ngày.
  • Khảo sát âm học: máy đo tiếng vang gắn trên tàu phản xạ âm thanh từ sinh vật biển để kiểm tra chéo.
  • Lấy mẫu di truyền: phân tích gene nhằm phát hiện hiện tượng nghẽn cổ chai di truyền (genetic bottleneck) có thể cản trở quá trình phục hồi.

"Ba nguồn bằng chứng bổ trợ lẫn nhau — đây là bằng chứng mạnh mẽ một cách bất thường để ủng hộ các kết luận", nhận định Jeffrey Drazen, nhà sinh thái biển tại Đại học Hawaii tại Manoa, người không tham gia nghiên cứu.

Loại trừ các nguyên nhân khác

Sau khi loại bỏ các yếu tố như nhiệt độ nước và nồng độ oxy, nhóm nghiên cứu xác định vụ nổ giếng dầu Deepwater Horizon là "lời giải thích hợp lý nhất" cho sự sụp đổ của hệ sinh thái.

"Thông qua việc loại trừ logic, và dù không trực tiếp chỉ mặt, họ để lại không chút nghi ngờ rằng vụ tràn dầu chính là nguyên nhân của sự suy giảm", Drazen nói thêm.

Ô nhiễm tồn dư còn được cho là có thể can thiệp vào khả năng tìm bạn tình của một số loài trong bóng tối, bằng cách phá vỡ khứu giác vốn rất phát triển của chúng.

Hệ quả kéo dài và bài học cho tương lai

Sự kiện bắt đầu vào ngày 20/4/2010, khi giàn khoan của BP ngoài khơi vịnh Mexico phát nổ, khiến 11 người thiệt mạng. Dầu và khí phun không kiểm soát trong 87 ngày, giải phóng 4,9 triệu thùng dầu cùng khoảng 7,7 tỷ feet khối khí hóa thạch vào lòng biển sâu. Chính quyền cũng cho phép BP sử dụng 1,84 triệu gallon chất phân tán hóa học để giảm tác động.

Năm 2016, BP đồng ý dàn xếp 20,8 tỷ USD, trong đó có tới 8,8 tỷ USD dành cho phục hồi môi trường. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng tiền bồi thường không thể khôi phục được những gì đã mất đi một cách nhanh chóng.

Ý nghĩa đối với hoạt động khai thác biển sâu: Nhóm tác giả cảnh báo rằng hoạt động khai thác khoáng sản công nghiệp dưới đáy biển đang được đề xuất có thể gây tổn hại hệ sinh thái trước khi các điều kiện cơ sở được đánh giá đầy đủ. Đây là rủi ro đặc biệt đáng lưu tâm trong bối cảnh nhiều quốc gia, trong đó có khu vực châu Á - Thái Bình Dương, đang nghiên cứu khai thác khoáng sản biển sâu cho các kim loại phục vụ pin và thiết bị điện tử.

Nghiên cứu cũng cho thấy sự suy giảm sinh vật biển có thể làm giảm khả năng của đại dương trong việc vận chuyển CO2 từ khí quyển xuống tầng nước sâu — một chức năng quan trọng giúp điều hòa khí hậu toàn cầu.

"Điều quan trọng là công chúng cần hiểu thảm họa tràn dầu này đã khủng khiếp đến mức nào. Vịnh Mexico vẫn chưa phục hồi, và đã hơn 15 năm trôi qua", nhà sinh vật biển Bruce Robison thuộc Viện Nghiên cứu Thủy cung Vịnh Monterey bình luận.

Phát hiện này là lời nhắc nhở rằng những tổn thương lên đại dương sâu thẳm — dù khó quan sát từ bề mặt — có thể tồn tại lâu hơn nhiều so với những gì con người tưởng tượng. Trong bối cảnh công nghệ khai thác biển ngày càng tiến xa, việc đánh giá tác động trước khi triển khai không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc.

Chia sẻ:FacebookX
Nội dung tổng hợp bằng AI, mang tính tham khảo. Xem bài gốc ↗